Tìm kiếm
Gửi tiết kiệm ngoại tệ: Lãi suất, điều kiện 2026
26/08/2026Gửi tiết kiệm ngoại tệ là hình thức gửi ngoại tệ hợp pháp tại ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối nhằm bảo quản tài sản và hưởng lãi nếu sản phẩm có trả lãi. Tại Việt Nam, mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng USD của tổ chức và cá nhân hiện là 0%/năm theo Thông tư 46/2024/TT-NHNN và Quyết định 2410/QĐ-NHNN. Đối với các ngoại tệ khác, lãi suất phụ thuộc biểu lãi suất của từng ngân hàng và từng thời kỳ. Giá trị quy đổi sang VND có thể tăng hoặc giảm theo tỷ giá và chênh lệch mua – bán ngoại tệ. 1, 2
Gửi tiết kiệm ngoại tệ giúp khách hàng lưu giữ ngoại tệ an toàn; mức lãi suất, kỳ hạn và điều kiện phụ thuộc từng loại tiền và từng sản phẩm
|
📌 Điểm chính cần nhớ
|
1. Gửi tiết kiệm ngoại tệ là gì?
Gửi tiết kiệm ngoại tệ là hình thức cá nhân gửi tiền bằng ngoại tệ (không phải VND) vào ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối, nhằm mục đích lưu trữ an toàn và hưởng lãi suất (nếu có). Về bản chất, đây là khoản tiền gửi tương tự gửi tiết kiệm bằng VND nhưng đơn vị tiền tệ là ngoại tệ.
Người gửi được hoàn trả đầy đủ tiền gốc và lãi theo thỏa thuận với ngân hàng. Với tiền gửi USD, mức lãi suất tối đa hiện là 0%/năm, nên mục tiêu chính thường là lưu giữ ngoại tệ và phục vụ nhu cầu sử dụng USD trong tương lai. Nếu quy đổi sang VND, kết quả thực tế còn phụ thuộc biến động tỷ giá và chênh lệch giữa tỷ giá mua – bán của ngân hàng. 1, 2
2. Các loại ngoại tệ được phép gửi tiết kiệm tại Việt Nam
Các ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam nhận tiền gửi tiết kiệm bằng nhiều loại ngoại tệ. Phổ biến nhất:
| Ngoại tệ | Ghi chú |
|---|---|
| USD (Đô la Mỹ) | Phổ biến nhất, lãi suất 0%/năm theo NHNN |
| EUR (Euro) | Một số NH nhận, lãi suất tùy thời kỳ |
| GBP (Bảng Anh) | Ít phổ biến hơn, tùy ngân hàng |
| JPY (Yên Nhật) | Một số NH lớn nhận |
| AUD (Đô la Úc) | Tùy ngân hàng |
| CAD, CHF, SGD, HKD… | Tùy ngân hàng, cần kiểm tra trước |
(*) Danh sách ngoại tệ được nhận gửi tùy thuộc vào từng ngân hàng và chính sách từng thời kỳ. USD là ngoại tệ phổ biến nhất.
Lưu ý: không phải ngân hàng nào cũng nhận gửi tiết kiệm tất cả các loại ngoại tệ. Ngân hàng phải được NHNN cấp phép hoạt động ngoại hối. Trước khi gửi, nên liên hệ ngân hàng để xác nhận loại ngoại tệ được chấp nhận.
3. Lãi suất gửi tiết kiệm ngoại tệ hiện nay
Lãi suất tiền gửi ngoại tệ tại Việt Nam chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt với USD.
3.1. Lãi suất tiền gửi USD
Theo Thông tư 46/2024/TT-NHNN, tổ chức tín dụng áp dụng lãi suất tiền gửi bằng USD không vượt quá mức tối đa do Thống đốc NHNN quyết định trong từng thời kỳ. Quyết định 2410/QĐ-NHNN quy định mức lãi suất tối đa hiện hành là 0%/năm đối với tiền gửi USD của tổ chức và cá nhân tại tổ chức tín dụng. Quy định có hiệu lực từ ngày 20/11/2024. 1, 2
Điều này có nghĩa tiền gửi USD không tạo lợi nhuận từ lãi suất tại thời điểm hiện nay. Khi quy đổi sang VND, người gửi có thể lãi hoặc lỗ do biến động tỷ giá; đồng thời cần tính đến chênh lệch tỷ giá mua – bán và chi phí cơ hội so với các kênh giữ tiền khác.
3.2. Lãi suất tiền gửi EUR, GBP và ngoại tệ khác
Thông tư 46/2024/TT-NHNN và Quyết định 2410/QĐ-NHNN chỉ điều chỉnh tiền gửi bằng USD, không dùng để kết luận mức lãi suất của EUR, GBP, JPY, AUD và các ngoại tệ khác. Lãi suất đối với từng ngoại tệ ngoài USD phụ thuộc biểu lãi suất, loại sản phẩm và chính sách của từng ngân hàng trong từng thời kỳ. Khách hàng nên kiểm tra trực tiếp tại ngân hàng trước khi gửi.
3.3. So sánh lãi suất ngoại tệ và VND
| Tiêu chí | Tiết kiệm VND | Tiết kiệm USD |
|---|---|---|
| Lãi suất (12 tháng) | Tùy ngân hàng và kỳ hạn | 0%/năm |
| Sinh lời từ lãi suất | Có | Không |
| Biến động tỷ giá | Không áp dụng | Có thể lời/lỗ khi quy đổi |
| Bảo hiểm tiền gửi | Có (tối đa 350 triệu đ) | Không |
| Phù hợp | Tích lũy, sinh lời | Lưu trữ USD, phòng tỷ giá |
(*) Lãi suất VND phụ thuộc biểu lãi suất của từng ngân hàng và từng thời kỳ. Lãi suất tối đa đối với tiền gửi USD hiện là 0%/năm. Hạn mức bảo hiểm tiền gửi 350 triệu đồng áp dụng từ ngày 13/07/2026. 2, 5, 6
Tiền gửi USD hiện có mức lãi suất tối đa 0%/năm, trong khi hiệu quả nắm giữ còn phụ thuộc tỷ giá, chênh lệch mua – bán và chi phí cơ hội
⚠️ Lưu ý quan trọng
Lãi suất tiền gửi USD 0%/năm không có nghĩa việc giữ USD tại ngân hàng không có giá trị. Nếu tỷ giá USD/VND tăng, giá trị quy đổi sang VND có thể tăng; ngược lại, giá trị quy đổi có thể giảm khi tỷ giá giảm. Kết quả thực tế còn chịu ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá mua – bán, vì vậy không nên xem biến động tỷ giá là khoản lợi nhuận chắc chắn.
4. Điều kiện gửi tiết kiệm ngoại tệ
Để mở khoản tiền gửi ngoại tệ phù hợp, khách hàng cần xem xét đồng thời đối tượng được phép gửi, hồ sơ nhận diện và mức tiền tối thiểu của từng sản phẩm.
4.1. Đối tượng được gửi tiết kiệm ngoại tệ
Đối với tiền gửi tiết kiệm, Thông tư 48/2018/TT-NHNN quy định công dân Việt Nam là người cư trú được gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ. Cần phân biệt với tiền gửi có kỳ hạn theo Thông tư 49/2018/TT-NHNN: đối tượng có thể bao gồm người cư trú là tổ chức, cá nhân và một số người không cư trú, trong đó có cá nhân nước ngoài được phép cư trú tại Việt Nam từ 6 tháng trở lên. Điều kiện cụ thể còn phụ thuộc sản phẩm và quy trình nhận biết khách hàng của từng ngân hàng. 3, 4
4.2. Hồ sơ và thủ tục cần thiết
Hồ sơ thường gồm CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực và biểu mẫu đăng ký theo quy định của ngân hàng. Với cá nhân nước ngoài hoặc trường hợp thuộc phạm vi tiền gửi có kỳ hạn, ngân hàng có thể yêu cầu giấy tờ chứng minh thời hạn cư trú và các tài liệu liên quan. Việc nộp ngoại tệ bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản phụ thuộc điều kiện sản phẩm và nguồn tiền hợp pháp.
Khách hàng cần chuẩn bị giấy tờ nhận diện còn hiệu lực và thực hiện thủ tục theo điều kiện của từng sản phẩm ngoại tệ
4.3. Số tiền gửi tối thiểu
Số tiền gửi tối thiểu phụ thuộc từng ngân hàng và từng sản phẩm. Theo trang sản phẩm tiết kiệm ngoại tệ của MSB, mức tối thiểu hiện là 5.000 đơn vị đối với USD, EUR, AUD, CAD, SGD và GBP; riêng JPY là 500.000 JPY. Khách hàng nên kiểm tra lại tại thời điểm giao dịch vì điều kiện sản phẩm có thể thay đổi 7.
5. Quy định pháp luật về tiền gửi tiết kiệm ngoại tệ
Các quy định về trần lãi suất, đồng tiền chi trả và phương thức rút tiền là cơ sở quan trọng khách hàng cần nắm rõ trước khi giao dịch.
5.1. Trần lãi suất tiền gửi USD theo NHNN
Theo Thông tư 46/2024/TT-NHNN, tổ chức tín dụng áp dụng lãi suất tiền gửi USD không vượt quá mức tối đa do Thống đốc NHNN quyết định. Quyết định 2410/QĐ-NHNN quy định mức tối đa hiện hành là 0%/năm đối với tiền gửi USD của tổ chức và cá nhân, có hiệu lực từ ngày 20/11/2024. Tổ chức tín dụng phải niêm yết công khai lãi suất và không được khuyến mại không đúng quy định pháp luật. 1, 2
5.2. Quy định rút ngoại tệ tiền mặt
Đồng tiền chi trả gốc và lãi về nguyên tắc là đồng tiền khách hàng đã gửi theo quy định áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn. Phương thức nhận tiền mặt, chuyển vào tài khoản ngoại tệ hoặc quy đổi sang VND phụ thuộc loại sản phẩm, thỏa thuận với khách hàng, phương thức gửi ban đầu và quy định của ngân hàng. Khách hàng nên xác nhận trước với ngân hàng nếu có nhu cầu nhận ngoại tệ tiền mặt. 3, 4
6. Ưu điểm và rủi ro khi gửi tiết kiệm ngoại tệ
Bên cạnh lợi ích lưu giữ ngoại tệ an toàn, hình thức này vẫn có những rủi ro về tỷ giá, lãi suất và chi phí cơ hội cần được cân nhắc.
6.1. Lợi ích phòng ngừa biến động tỷ giá
Giữ ngoại tệ tại ngân hàng giúp giảm rủi ro mất cắp, tiền giả hoặc hư hỏng so với cất giữ tại nhà. Nếu có nhu cầu sử dụng đúng loại ngoại tệ trong tương lai như du học, du lịch hoặc thanh toán quốc tế hợp pháp, người gửi có thể chủ động nguồn tiền và hạn chế việc phải mua lại ngoại tệ vào thời điểm cần dùng. Khi quy đổi sang VND, giá trị nhận được vẫn phụ thuộc tỷ giá và chênh lệch mua – bán.
6.2. Rủi ro về lãi suất thấp và biến động tỷ giá
Tiền gửi USD hiện không sinh lời từ lãi suất do mức tối đa là 0%/năm. So với gửi VND, người giữ USD có thể chịu chi phí cơ hội nếu lãi suất VND cao hơn và tỷ giá không tăng đủ bù phần lãi bị bỏ lỡ. Giá trị quy đổi cũng có thể giảm khi USD giảm giá, đồng thời chịu tác động của chênh lệch tỷ giá mua – bán. Ngoài ra, tiền gửi ngoại tệ không thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam. 2, 5
Giá trị ngoại tệ khi quy đổi sang VND có thể tăng hoặc giảm; người gửi cần tính thêm chênh lệch mua – bán và phần lãi VND có thể bị bỏ lỡ
💡 Mẹo tài chính
Nếu chưa có nhu cầu sử dụng ngoại tệ, khách hàng nên so sánh tổng lợi ích giữa việc tiếp tục giữ ngoại tệ và chuyển đổi sang VND, bao gồm lãi suất, kỳ hạn, chênh lệch tỷ giá mua – bán, dự kiến biến động tỷ giá và nhu cầu thanh khoản. Nếu cần ngoại tệ cho mục đích cụ thể trong tương lai, gửi tại ngân hàng thường an toàn và thuận tiện hơn so với cất giữ tiền mặt tại nhà.
7. Câu hỏi thường gặp về gửi tiết kiệm ngoại tệ
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc thường gặp về đối tượng gửi, lãi suất, kênh giao dịch, rút tiền và bảo hiểm tiền gửi.
7.1. Ai được phép gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ?
Đối với tiền gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ, người gửi là công dân Việt Nam và phải là người cư trú theo quy định. Với tiền gửi có kỳ hạn bằng ngoại tệ, phạm vi đối tượng có thể rộng hơn, bao gồm một số cá nhân nước ngoài được phép cư trú tại Việt Nam từ 6 tháng trở lên. Khách hàng cần đáp ứng điều kiện sản phẩm và cung cấp giấy tờ nhận diện, cư trú theo yêu cầu của ngân hàng. 3, 4
7.2. Lãi suất tiết kiệm USD hiện nay là bao nhiêu?
0%/năm là mức lãi suất tối đa hiện hành đối với tiền gửi bằng USD của tổ chức và cá nhân tại tổ chức tín dụng theo Quyết định 2410/QĐ-NHNN, có hiệu lực từ ngày 20/11/2024. Mức này được áp dụng trên cơ sở cơ chế quản lý tại Thông tư 46/2024/TT-NHNN. 1, 2
7.3. Có thể gửi tiết kiệm ngoại tệ online không?
Tùy ngân hàng và sản phẩm. Một số ngân hàng có thể hỗ trợ giao dịch tiền gửi ngoại tệ trên kênh số khi khách hàng đáp ứng điều kiện liên quan. Riêng trang sản phẩm tiết kiệm ngoại tệ hiện hành của MSB hướng dẫn khách hàng thực hiện đăng ký tại chi nhánh hoặc phòng giao dịch; khách hàng nên kiểm tra lại kênh giao dịch tại thời điểm gửi 7.
7.4. Rút tiết kiệm ngoại tệ có nhận ngoại tệ tiền mặt không?
Có thể, tùy loại sản phẩm và phương thức giao dịch. Theo nguyên tắc, đồng tiền chi trả gốc và lãi là loại tiền khách hàng đã gửi. Việc nhận bằng ngoại tệ tiền mặt, chuyển khoản vào tài khoản ngoại tệ hoặc quy đổi sang VND phụ thuộc thỏa thuận sản phẩm và quy định của ngân hàng. Nên xác nhận trước với ngân hàng nếu có nhu cầu nhận tiền mặt. 3, 4
7.5. Gửi tiết kiệm ngoại tệ có được bảo hiểm tiền gửi không?
Không. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025, phạm vi bảo hiểm áp dụng cho tiền gửi bằng VND của cá nhân đáp ứng điều kiện luật định; tiền gửi bằng ngoại tệ không thuộc phạm vi bảo hiểm. Từ ngày 13/07/2026, hạn mức chi trả đối với toàn bộ các khoản tiền gửi được bảo hiểm của một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi là tối đa 350 triệu đồng, gồm cả gốc và lãi. 5, 6
Bảo hiểm tiền gửi áp dụng với tiền gửi bằng VND đủ điều kiện; tiền gửi ngoại tệ không thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam
8. Gửi tiết kiệm ngoại tệ tại MSB – đa dạng loại tiền, kỳ hạn linh hoạt
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) cung cấp sản phẩm tiết kiệm ngoại tệ với thông tin công bố hiện hành như sau 7:
Dịch vụ tiết kiệm ngoại tệ tại MSB:
- Loại ngoại tệ: USD, EUR, AUD, CAD, SGD, GBP và JPY.
- Kỳ hạn: 1, 2, 3, 6, 9 và 12 tháng.
- Lãi suất và phương thức trả lãi: theo biểu lãi suất MSB từng thời kỳ, trả lãi cuối kỳ.
- Số tiền gửi tối thiểu: 5.000 đơn vị đối với USD, EUR, AUD, CAD, SGD, GBP và 500.000 JPY.
- Kênh đăng ký: tại chi nhánh hoặc phòng giao dịch MSB; khách hàng nộp tiền và nhận sổ tiết kiệm hoặc xác nhận theo quy trình của MSB.
Sản phẩm tiết kiệm ngoại tệ MSB hiện công bố nhiều loại tiền, các kỳ hạn từ 1 đến 12 tháng và thực hiện đăng ký tại điểm giao dịch
Tham khảo chi tiết biểu lãi suất, điều kiện và dịch vụ tiết kiệm ngoại tệ MSB tại msb.com.vn hoặc gọi hotline 1900 6083.
🔗 Tìm hiểu thêm
Liên hệ chi nhánh MSB gần nhất hoặc gọi hotline 1900 6083 để được tư vấn chi tiết về gửi tiết kiệm ngoại tệ, tỷ giá chuyển đổi và các giải pháp quản lý ngoại tệ phù hợp.
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ quy định NHNN và chính sách ngân hàng tại thời điểm viết bài. Lãi suất, tỷ giá, điều kiện và chính sách quản lý ngoại hối có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra tại msb.com.vn hoặc liên hệ hotline MSB 1900 6083 để cập nhật thông tin chính xác nhất.
Nguồn tham khảo
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Thông tư số 46/2024/TT-NHNN quy định về việc áp dụng lãi suất đối với tiền gửi bằng đô la Mỹ của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Quyết định số 2410/QĐ-NHNN về mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đô la Mỹ.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Thông tư số 48/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi tiết kiệm.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Thông tư số 49/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi có kỳ hạn.
- Quốc hội – Luật số 111/2025/QH15: Luật Bảo hiểm tiền gửi.
- Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam – Quy định hạn mức chi trả tiền bảo hiểm của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
- MSB – Tiết kiệm ngoại tệ, truy cập ngày 26/08/2026.