Tìm kiếm
Các loại tiết kiệm phổ biến và cách chọn phù hợp
26/08/2026Xét theo thời hạn, tiền gửi tiết kiệm thường được chia thành tiết kiệm có kỳ hạn và tiết kiệm không kỳ hạn. Trên cơ sở đó, các ngân hàng phát triển thêm sản phẩm gửi góp hoặc tích lũy, rút gốc từng phần và nhiều phương thức trả lãi khác nhau. Kênh online và tại quầy là kênh giao dịch, không phải hai loại tiết kiệm độc lập; lãi suất và tính năng cụ thể phụ thuộc từng sản phẩm, ngân hàng và thời kỳ. Bài viết phân tích đặc điểm, ưu nhược điểm và cách lựa chọn phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân.

Tiền gửi tiết kiệm có thể được phân loại theo thời hạn, cách góp tiền, khả năng rút gốc và kênh giao dịch.
|
Điểm chính cần nhớ
|
1. Tổng quan các loại tiết kiệm tại ngân hàng
Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền người gửi gửi tại tổ chức tín dụng theo nguyên tắc được hoàn trả đầy đủ tiền gốc và lãi theo thỏa thuận. Xét theo thời hạn, có thể phân biệt tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn. Các tên gọi như tiết kiệm tích lũy, gửi góp, rút gốc từng phần hoặc trả lãi định kỳ là thiết kế sản phẩm của từng ngân hàng; còn online là phương tiện giao dịch điện tử.
Mỗi sản phẩm phục vụ một nhu cầu khác nhau. Người gửi cần cân đối giữa lãi suất, thời gian có thể để tiền nhàn rỗi, khả năng rút trước hạn và kế hoạch góp thêm. Không nên chỉ dựa vào kỳ hạn dài hay mức lãi niêm yết để quyết định.
2. Tiết kiệm có kỳ hạn
Tiết kiệm có kỳ hạn là hình thức gửi tiền với thời hạn được xác định trước. Lãi suất, phương thức trả lãi, quy định đáo hạn và rút trước hạn được thỏa thuận theo từng sản phẩm; mức lãi thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn nhưng không phải mọi kỳ hạn dài hơn đều luôn có lãi suất cao hơn.
2.1. Đặc điểm và cách hoạt động
Khi mở khoản tiền gửi có kỳ hạn, khách hàng lựa chọn số tiền, kỳ hạn, phương thức trả lãi và hình thức xử lý khi đáo hạn. Nếu rút trước hạn toàn bộ, mức lãi tối đa áp dụng bằng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn thấp nhất của ngân hàng theo đối tượng khách hàng hoặc loại tiền tại thời điểm rút. Nếu sản phẩm cho phép rút một phần, phần rút trước hạn áp dụng mức lãi nói trên, còn phần tiền còn lại tiếp tục hưởng mức lãi đang áp dụng cho khoản tiền gửi.
2.2. Các kỳ hạn phổ biến
Các kỳ hạn phổ biến gồm 1, 2, 3, 6, 9, 12, 13, 18, 24 và 36 tháng, nhưng danh sách thực tế phụ thuộc từng ngân hàng và sản phẩm. Lãi suất không nhất thiết tăng đều theo độ dài kỳ hạn, do còn phụ thuộc chính sách huy động vốn, số tiền gửi, kênh giao dịch và nhóm khách hàng. Vì vậy, nên đối chiếu biểu lãi suất có ngày hiệu lực trước khi gửi.
2.3. Ưu nhược điểm
Ưu điểm: Lãi suất thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn; kỳ hạn và phương thức trả lãi đa dạng; dễ ước tính số tiền nhận được nếu giữ đến ngày đáo hạn.
Nhược điểm: Tính thanh khoản thấp hơn; phần tiền rút trước hạn thường chỉ được hưởng mức lãi không kỳ hạn thấp nhất. Khả năng nạp thêm hoặc rút một phần phụ thuộc từng sản phẩm, không áp dụng cho mọi khoản tiền gửi có kỳ hạn.

Khi rút trước hạn, phần tiền được rút áp dụng lãi suất không kỳ hạn thấp nhất; phần còn lại có thể tiếp tục hưởng lãi kỳ hạn nếu sản phẩm cho phép.
3. Tiết kiệm không kỳ hạn
Tiết kiệm không kỳ hạn là hình thức gửi tiền không ấn định thời gian rút, ưu tiên tính linh hoạt và thanh khoản cao.
3.1. Đặc điểm và cách hoạt động
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn không ấn định trước ngày đến hạn và ưu tiên khả năng sử dụng vốn linh hoạt. Điều kiện gửi thêm, rút một phần hoặc toàn bộ, cách tính lãi và kênh giao dịch thực hiện theo quy định sản phẩm của ngân hàng. Lãi suất thường thấp hơn tiền gửi có kỳ hạn và được tính theo số dư, thời gian thực gửi.
3.2. Khi nào nên gửi tiết kiệm không kỳ hạn?
Hình thức này phù hợp với khoản tiền cần thanh khoản cao, tiền chờ phân bổ hoặc một phần quỹ dự phòng. Với mục tiêu dài hạn, người gửi nên so sánh thêm lãi suất, lạm phát và khả năng cần rút tiền thay vì mặc định tiền gửi không kỳ hạn đáp ứng mọi nhu cầu.
4. Tiết kiệm tích lũy
Tiết kiệm tích lũy (hay gửi góp) là hình thức kết hợp giữa tính linh hoạt và khả năng sinh lời, ngày càng phổ biến đặc biệt trong nhóm khách hàng trẻ.
4.1. Đặc điểm và cách hoạt động
Sản phẩm tiết kiệm tích lũy hoặc gửi góp cho phép khách hàng bổ sung tiền theo điều kiện đã thỏa thuận. Kỳ hạn, số tiền góp tối thiểu, tần suất góp, lãi suất và khả năng nạp tự động khác nhau theo từng ngân hàng. Ví dụ, sản phẩm Tiết kiệm Ong vàng của MSB có kỳ hạn 3-13, 15, 18, 24 và 36 tháng, cho phép gửi góp nhiều lần tại quầy hoặc trực tuyến.
4.2. Phù hợp với đối tượng nào?
Người mới bắt đầu tiết kiệm, chưa có sẵn khoản tiền lớn. Người muốn tích lũy đều đặn hàng tháng từ lương hoặc thu nhập phụ. Gia đình muốn chuẩn bị học phí cho con hoặc người có mục tiêu mua nhà, du lịch, cưới hỏi. Trước khi chọn, cần kiểm tra số tiền góp tối thiểu, kỳ hạn và điều kiện rút trước hạn của sản phẩm.

Gửi góp giúp khách hàng tích lũy từng khoản nhỏ theo định kỳ để hướng đến các mục tiêu tài chính dài hạn.
5. Tiết kiệm online và tiết kiệm tại quầy
Kênh online và tại quầy là hai kênh giao dịch. Không phải mọi sản phẩm đều đồng thời hỗ trợ cả hai kênh; quyền mở mới, gửi thêm, rút trước hạn hoặc nhận chứng từ phụ thuộc thiết kế sản phẩm và hệ thống của từng ngân hàng. Điểm khác biệt thường gặp:
| Tiêu chí | Tiết kiệm online | Tiết kiệm tại quầy |
|---|---|---|
| Lãi suất | Có thể cao hơn; tùy sản phẩm | Theo biểu lãi suất tại quầy |
| Thao tác | Giao dịch theo tính năng ứng dụng | Theo giờ phục vụ của điểm giao dịch |
| Sổ tiết kiệm | Điện tử (trên app) | Giấy hoặc điện tử |
| Phù hợp | Quen dùng app, muốn lãi cao hơn | Cần sổ giấy, chưa quen app |
(*) Chênh lệch lãi suất và tính năng online so với tại quầy phụ thuộc từng ngân hàng, sản phẩm và thời điểm. Tại MSB, sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến hiện công bố mức lãi có thể cao hơn tới 0,5% so với tại quầy.

Kênh online thuận tiện cho giao dịch số, còn tại quầy phù hợp với khách hàng cần tư vấn trực tiếp hoặc chứng từ theo quy trình ngân hàng.
6. Bảng so sánh các loại tiết kiệm
| Tiêu chí | Có kỳ hạn | Không kỳ hạn | Tích lũy | Kênh online |
|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Thường cao hơn | Rất thấp | Tùy sản phẩm | Tùy biểu lãi suất |
| Linh hoạt rút | Thấp | Rất cao | Tùy sản phẩm | Cao |
| Nạp thêm | Không | Có | Có | Tùy loại sổ |
| Kỳ hạn | 1-36 tháng | Không | 6-36 tháng | Tùy loại |
| Phù hợp | Tiền nhàn rỗi lâu | Quỹ dự phòng | Tích lũy dần | Người ưu tiên giao dịch số |
(*) Kênh online không phải một loại tiết kiệm độc lập. Khả năng mở, gửi thêm, rút hoặc tất toán trực tuyến đối với từng sản phẩm phụ thuộc chính sách và hệ thống của ngân hàng.
7. Cách chọn loại tiết kiệm phù hợp với nhu cầu
Không có loại tiết kiệm nào “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào ba yếu tố: mục tiêu, khả năng tài chính và mức độ linh hoạt cần thiết.
7.1. Theo mục tiêu tài chính
Nếu có khoản tiền chưa cần sử dụng trong một thời gian xác định, có thể cân nhắc tiền gửi có kỳ hạn và so sánh nhiều kỳ hạn thay vì mặc định kỳ hạn dài nhất luôn tốt nhất. Với mục tiêu góp đều cho kế hoạch tương lai, sản phẩm tích lũy phù hợp hơn. Với quỹ khẩn cấp, nên ưu tiên thanh khoản và có thể kết hợp tài khoản thanh toán, không kỳ hạn hoặc chia nhỏ các khoản kỳ hạn ngắn.
7.2. Theo khả năng tài chính và dòng tiền
Nếu có sẵn một khoản tiền và xác định được thời điểm cần dùng, có thể chọn tiền gửi có kỳ hạn phù hợp. Nếu muốn tích lũy từ thu nhập định kỳ, nên xem xét sản phẩm gửi góp. Nếu dòng tiền không đều hoặc lo ngại phải rút trước hạn, có thể chia tiền thành nhiều khoản với kỳ hạn khác nhau để tăng tính linh hoạt.
7.3. Theo mức độ linh hoạt cần thiết
Cần sử dụng vốn thường xuyên → ưu tiên thanh khoản. Xác định chưa cần dùng tiền trong 3-6 tháng → cân nhắc kỳ hạn ngắn. Có kế hoạch dài hơn → so sánh kỳ hạn 12 tháng trở lên, nhưng cần kiểm tra biểu lãi suất vì kỳ hạn dài nhất không phải lúc nào cũng có mức lãi cao nhất.

Chia tiền thành nhiều khoản có ngày đáo hạn khác nhau giúp người gửi chủ động hơn khi phát sinh nhu cầu sử dụng vốn.
8. Lưu ý quan trọng khi gửi tiết kiệm
Ba điểm pháp lý và tài chính quan trọng mà mọi người gửi tiết kiệm cần biết.
8.1. Điều kiện rút trước hạn
Theo Thông tư 04/2022/TT-NHNN, nếu rút trước hạn toàn bộ, lãi suất tối đa bằng mức lãi tiền gửi không kỳ hạn thấp nhất của ngân hàng theo đối tượng khách hàng hoặc loại tiền tại thời điểm rút. Nếu rút trước hạn một phần, phần rút áp dụng mức lãi nói trên, còn phần còn lại tiếp tục hưởng mức lãi đang áp dụng. Khả năng rút một phần phải được ngân hàng và khách hàng thỏa thuận trong điều kiện sản phẩm.
8.2. Bảo hiểm tiền gửi
Từ ngày 13/07/2026, hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi là 350 triệu đồng đối với toàn bộ các khoản tiền gửi được bảo hiểm, gồm cả gốc và lãi, của một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Phạm vi bảo hiểm áp dụng cho tiền gửi bằng VND của cá nhân đáp ứng điều kiện luật định. Việc mở nhiều sổ tại cùng một ngân hàng không làm tăng hạn mức bảo hiểm.
8.3. Thuế thu nhập từ lãi tiết kiệm
Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân hiện hành, thu nhập từ lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng thuộc nhóm thu nhập được miễn thuế thu nhập cá nhân. Quy định này áp dụng cho khoản lãi, không phụ thuộc vào việc số tiền gốc lớn hay nhỏ.

Nhiều sổ tiết kiệm tại cùng một tổ chức vẫn được cộng chung khi xác định hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi.
9. Câu hỏi thường gặp về các loại tiết kiệm
9.1. Loại tiết kiệm nào có lãi suất cao nhất?
Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn không kỳ hạn, nhưng kỳ hạn có mức lãi cao nhất thay đổi theo từng ngân hàng và thời điểm. Kênh online có thể được ưu đãi hơn tại quầy; riêng MSB hiện công bố tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến có thể cao hơn tới 0,5% so với tại quầy. Người gửi nên kiểm tra biểu lãi suất có ngày hiệu lực trước khi quyết định.
9.2. Gửi tiết kiệm bao nhiêu tiền thì phải đóng thuế?
Không có ngưỡng tiền gửi phải nộp thuế đối với phần lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng, vì khoản thu nhập này hiện thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân.
9.3. Có thể chuyển đổi giữa các loại tiết kiệm không?
Khả năng thay đổi sản phẩm phụ thuộc quy định của ngân hàng. Nhiều trường hợp khách hàng cần tất toán khoản hiện tại rồi mở khoản mới. Nếu tất toán trước hạn, phần tiền rút được áp dụng lãi suất rút trước hạn theo quy định; không nên diễn đạt là “mất toàn bộ lãi” vì khách hàng vẫn có thể được hưởng mức lãi không kỳ hạn tương ứng.
9.4. Tiết kiệm có được bảo hiểm tiền gửi không?
Có, nếu khoản tiền gửi thuộc phạm vi được bảo hiểm theo luật. Từ ngày 13/07/2026, hạn mức chi trả tối đa là 350 triệu đồng, gồm cả gốc và lãi, cho một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
9.5. Nên gửi 1 sổ lớn hay chia nhỏ nhiều sổ?
Tùy nhu cầu. Một khoản lớn giúp quản lý đơn giản; chia thành nhiều khoản có thể linh hoạt hơn khi cần tất toán một phần hoặc xây dựng các mốc đáo hạn khác nhau. Tuy nhiên, nhiều sổ tại cùng một ngân hàng vẫn được cộng chung khi xác định hạn mức bảo hiểm tiền gửi. Chiến lược nấc thang là một lựa chọn tham khảo, không phải phương án tối ưu cho mọi trường hợp.
10. MSB cung cấp đa dạng sản phẩm tiết kiệm – từ ngắn hạn đến dài hạn, online và tại quầy
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) đang công bố nhiều sản phẩm tiền gửi với đặc điểm khác nhau, gồm tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến, Tiết kiệm lãi suất cao nhất, Tiết kiệm Ong vàng và Tiết kiệm rút gốc từng phần. Khách hàng nên lựa chọn theo kỳ hạn, nhu cầu gửi góp, khả năng rút trước hạn và kênh giao dịch.
Sản phẩm tiết kiệm nổi bật tại MSB:
– Tiết kiệm lãi suất cao nhất: kỳ hạn 1-13, 15, 18, 24 và 36 tháng; loại tiền VND, USD; trả lãi cuối kỳ.
– Tiết kiệm Ong vàng: sản phẩm gửi góp kỳ hạn 3-13, 15, 18, 24 và 36 tháng, có thể giao dịch tại quầy hoặc trực tuyến theo điều kiện sản phẩm.
– Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến: quản lý trên ứng dụng MSB mBank, số tiền gửi tối thiểu từ 1.000.000 VND và lãi suất có thể cao hơn tới 0,5% so với tại quầy.
– Tiết kiệm rút gốc từng phần: cho phép rút một phần gốc trước hạn, phần còn lại tiếp tục hưởng lãi theo kỳ hạn; điều kiện về số lần và số tiền rút tùy kênh giao dịch.

MSB công bố nhiều sản phẩm tiền gửi phục vụ nhu cầu nhận lãi, gửi góp, giao dịch online và rút một phần gốc.
Khách hàng nên xem điều kiện sản phẩm và biểu lãi suất đang có hiệu lực tại msb.com.vn hoặc ứng dụng MSB mBank trước khi mở khoản tiền gửi.
Hotline tư vấn MSB: 1900 6083.
🔗 Tìm hiểu thêm
Tham khảo các sản phẩm tiền gửi MSB, biểu lãi suất và điều kiện giao dịch tại msb.com.vn hoặc liên hệ hotline 1900 6083 để được tư vấn.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, được tổng hợp từ quy định pháp luật và thông tin sản phẩm công bố tại thời điểm cập nhật. Lãi suất, kỳ hạn, điều kiện rút trước hạn và tính năng trên kênh số có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra biểu lãi suất, điều khoản sản phẩm tại msb.com.vn hoặc liên hệ hotline MSB 1900 6083 trước khi giao dịch.