Tìm kiếm

Tìm kiếm gần đây

Về chúng tôi

Đăng nhập

Cách tận dụng chiết khấu hiệu quả để tiết kiệm chi phí

05/11/2025

Chiết khấu là gì? Mục đích khi áp dụng chiết khấu trong kinh doanh? Cách để tận dụng chiết khấu sản phẩm để tiết kiệm chi phí? Tìm hiểu chi tiết cùng MSB!

 Chiết khấu sản phẩm là gì?

Chiết khấu sản phẩm là gì?

Trong kinh doanh, chiết khấu là một trong những chiến lược marketing giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng, kích thích nhu cầu mua sắm, tăng doanh thu cho doanh nghiệp,… Vậy bạn có biết chiết khấu là gì hay chưa? Lợi ích khi áp dụng giá chiết khấu trong kinh doanh cũng như gợi ý những cách tận dụng chiết khấu hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết cùng MSB trong bài viết dưới đây!

1. Chiết khấu là gì? Các khái niệm liên quan

Chiết khấu hay giá chiết khấu là gì? Đây là một trong những khái niệm quen thuộc được sử dụng phổ biến trong kinh doanh và kế toán. Nó được xem là công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp thắng lớn còn khách hàng lại tiết kiệm được một khoản đáng kể.

1.1. Định nghĩa chiết khấu trong kinh doanh, thương mại

 Chiết khấu trong kinh doanh giúp tăng doanh số bán hàng cho doanh nghiệp

Chiết khấu trong kinh doanh giúp tăng doanh số bán hàng cho doanh nghiệp

Thế nào là chiết khấu trong hoạt động kinh doanh thương mại? Khái niệm này được hiểu là giảm giá một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó với một tỷ lệ phù hợp. Trong kinh doanh, tỷ lệ phần trăm chiết khấu được sử dụng như một chiến lược tiếp thị về giá của một sản phẩm cụ thể nào đó với khách mua hàng. Nó thường được áp dụng nhiều với những khách hàng lần đầu tiên sử dụng.

Chiết khấu thường được sử dụng rộng rãi trong các chiến dịch Marketing lớn giúp kích thích tiêu dùng của khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng. Chiết khấu mang đến cho cả khách hàng và doanh nghiệp những lợi ích tuyệt vời.

Ví dụ về chiết khấu: Một nhãn hàng gia dụng đưa ra chiết khấu 10% dành cho những đơn hàng có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên. Như vậy khi áp dụng ưu đãi này, khách hàng sẽ tiết kiệm được 200.000đ/ đơn hàng. 

1.2. Định nghĩa chiết khấu trong tài chính, ngân hàng

Theo Luật Tổ chức tín dụng, chiết khấu là nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn, trong đó ngân hàng mua lại các giấy tờ có giá hoặc bộ chứng từ thương mại của khách hàng trước hạn thanh toán, với giá thấp hơn giá trị danh nghĩa. Đây là một hình thức tài trợ thương mại giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn, tăng khả năng xoay vòng dòng tiền.

Doanh nghiệp có thể hiểu đơn giản hơn, chiết khấu trong ngân hàng thường áp dụng với bộ chứng từ xuất nhập khẩu hoặc các công cụ chuyển nhượng như hối phiếu, kỳ phiếu, séc, trái phiếu,… Doanh nghiệp đem bộ chứng từ đến ngân hàng để được ứng tiền trước khi bên mua thanh toán. Ngân hàng sẽ khấu trừ phần lãi chiết khấu và phí dịch vụ, phần còn lại là số tiền doanh nghiệp được nhận ngay.

Ví dụng cụ thể: Doanh nghiệp A xuất hàng cho đối tác B và có bộ chứng từ thanh toán qua L/C trị giá 1 tỷ đồng, hạn thanh toán sau 90 ngày. Ngân hàng chiết khấu bộ chứng từ này với lãi suất 6%/năm. Khi đó, doanh nghiệp A sẽ được nhận ngay:
1.000.000.000 – (1.000.000.000 × 6% × 90/360) = 985.000.000 đồng

1.3. Các khái niệm mở rộng: 

Ngoài hai khái niệm chiết khấu được nêu ở trên, trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kế toán, ngân hàng còn sử dụng một số thuật ngữ bổ trợ như:

Hệ số chiết khấu: Là số thập phân dùng để nhân với giá trị dòng tiền nhằm mục đích chiết khấu giá trị hiện tại. Theo thời gian, khi hiệu ứng lãi kép tăng lên thì hệ số chiết khấu cũng tăng theo.

Tỷ lệ chiết khấu: Đây là phần được chiết khấu ra từ lãi trên dòng tiền quay vòng trong kinh doanh. Trong tài chính, tỷ lệ chiết khấu thường tương đương với chi phí vốn.

Lãi chiết khấu: Là thuật ngữ dùng để chỉ mức lãi suất khi vay do ngân hàng nhà nước áp dụng. Lãi chiết khấu này thường được áp dụng trong trường hợp một số ngân hàng thương mại phải vay tiền từ ngân hàng nhà nước để hạn chế tình trạng thiếu tiền khi khách hàng cần rút.

 Lãi chiết khấu là gì?

Lãi chiết khấu là gì?

Tái chiết khấu:  Là việc ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại thực hiện việc mua lại những loại giấy tờ có giá đáng tin cậy, vẫn còn đang trong thời hạn thanh toán nằm trong quyền sở hữu của các ngân hàng khác dựa trên tỷ suất tái chiết khấu cụ thể

Xem thêm:  Mở tài khoản doanh nghiệp Online cùng MSB  

2. Đặc điểm chính của chiết khấu trong ngân hàng

Chiết khấu trong hoạt động ngân hàng có những đặc trưng riêng biệt so với các hình thức chiết khấu thương mại thông thường. Dưới đây là các đặc điểm nổi bật giúp doanh nghiệp dễ dàng phân biệt và hiểu rõ hơn về nghiệp vụ này:

 

Đặc điểm

Mô tả chi tiết

Đối tượng chiết khấu

Giấy tờ có giá hoặc bộ chứng từ thương mại còn thời hạn thanh toán.

Bên thực hiện

Ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng.

Mục đích

Giúp khách hàng nhanh chóng thu hồi vốn, tăng khả năng thanh khoản.

Giá trị thanh toán

Bằng giá trị danh nghĩa trừ đi khoản lãi chiết khấu và hoa hồng.

Hình thức chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Ngân hàng có quyền yêu cầu người bán hoàn trả nếu chứng từ không được thanh toán.

Hình thức chiết khấu vô quyền truy đòi

Ngân hàng chịu rủi ro nếu chứng từ không được thanh toán.

3. Ý nghĩa và lợi ích của chiết khấu ngân hàng : 

Chiết khấu trong ngân hàng không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính. Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà nghiệp vụ chiết khấu mang lại cho doanh nghiệp:

  • Thu hồi vốn nhanh, cải thiện dòng tiền: Nhờ chiết khấu, doanh nghiệp có thể nhận được tiền ngay trước hạn thanh toán của bộ chứng từ hoặc công cụ chuyển nhượng. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn lưu động để tiếp tục sản xuất, nhập hàng hoặc đầu tư cho hoạt động kinh doanh tiếp theo mà không bị gián đoạn.
  • Tăng khả năng thanh khoản ngắn hạn: Việc chuyển đổi các giấy tờ có giá hoặc bộ chứng từ thương mại thành tiền mặt giúp doanh nghiệp tăng khả năng thanh khoản, hạn chế tình trạng thiếu hụt dòng tiền tạm thời, đặc biệt trong giai đoạn cần xoay vòng vốn gấp.
  • Giảm thiểu rủi ro thanh toán: Khi ngân hàng thực hiện chiết khấu, rủi ro khách hàng hoặc đối tác chậm thanh toán sẽ do ngân hàng gánh một phần, đặc biệt trong hình thức chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi. Điều này giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính và tránh các tổn thất khi bên mua không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn.
  • Hỗ trợ và thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu: Chiết khấu bộ chứng từ là một trong những công cụ tài trợ thương mại hiệu quả trong giao dịch quốc tế. Với hình thức này, doanh nghiệp xuất khẩu có thể nhận được tiền hàng nhanh chóng từ ngân hàng sau khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, trong khi ngân hàng sẽ thu lại khoản thanh toán từ đối tác nước ngoài khi đến hạn.
  • Tăng uy tín và khả năng hợp tác tài chính: Doanh nghiệp thường xuyên thực hiện chiết khấu qua ngân hàng sẽ xây dựng được lịch sử tín dụng tốt, tạo điều kiện thuận lợi khi vay vốn, xin bảo lãnh hoặc tham gia các hình thức tài trợ thương mại khác trong tương lai.

 Chiết khấu giúp kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng

Chiết khấu giúp kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng

4. Các loại chiết khấu trong hoạt động ngân hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, chiết khấu chủ yếu được áp dụng dưới dạng nghiệp vụ mua lại bộ chứng từ hoặc giấy tờ có giá trước hạn thanh toán với giá thấp hơn giá trị danh nghĩa. Một số hình thức chiết khấu phổ biến hiện nay gồm:

 Các loại chiết khấu trong hoạt động ngân hàng

Các loại chiết khấu trong hoạt động ngân hàng

4.1. Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Đây là hình thức chiết khấu mà ngân hàng, sau khi mua lại công cụ chuyển nhượng hoặc bộ chứng từ, có quyền yêu cầu khách hàng (doanh nghiệp xuất khẩu) hoàn trả số tiền gốc đã ứng trước, cùng lãi chiết khấu và phí nếu bên có trách nhiệm thanh toán (như người mua hàng, ngân hàng phát hành L/C) không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ khi đến hạn.

Phương thức này là loại phổ biến nhất được các ngân hàng thương mại áp dụng nhằm bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Đồng thời, doanh nghiệp được hưởng lợi khi nhận tiền ứng trước, hỗ trợ cải thiện dòng tiền.

4.2. Chiết khấu vô quyền truy đòi

Trong phương thức này, ngân hàng mua bộ chứng từ và chịu rủi ro toàn bộ nếu người có trách nhiệm thanh toán không trả tiền khi đến hạn. Doanh nghiệp không phải hoàn trả lại số tiền đã nhận. Vì rủi ro cao, loại chiết khấu này khá ít được sử dụng và ngân hàng thường áp dụng mức phí chiết khấu cao hơn để bù đắp rủi ro.

Tuy nhiên doanh nghiệp buộc phải cam kết mua lại bộ chứng từ cho ngân hàng nếu ngân hàng không thu hồi được tiền thanh toán, theo thỏa thuận hợp đồng.

4.3. Tái chiết khấu

Tái chiết khấu là nghiệp vụ mà Ngân hàng Nhà nước hoặc ngân hàng trung ương mua lại các loại giấy tờ có giá đang được ngân hàng thương mại nắm giữ. Hình thức này giúp hệ thống ngân hàng bổ sung vốn ngắn hạn, cải thiện thanh khoản và hỗ trợ duy trì hoạt động tín dụng.

5. Rủi ro trong nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ tuy mang lại nhiều lợi ích về tài chính và thanh khoản cho doanh nghiệp và ngân hàng, nhưng cũng tiềm ẩn một số rủi ro nghiệp vụ quan trọng, bao gồm như :

 Quản lý rủi ro tín dụng và chứng từ là yếu tố then chốt trong nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ.

Quản lý rủi ro tín dụng và chứng từ là yếu tố then chốt trong nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ.

  • Rủi ro tín dụng: Ngân hàng có thể ứng trước một khoản tiền cho doanh nghiệp khi mua bộ chứng từ, nhưng có khả năng không thu hồi được nếu bên có trách nhiệm thanh toán (bên mua hàng, ngân hàng mở L/C) bị vỡ nợ hoặc từ chối thanh toán khi đến hạn.
  • Rủi ro chứng từ: Bộ chứng từ có thể không đầy đủ, sai lệch hoặc bị gian lận, dẫn đến tranh chấp và việc ngân hàng không được thanh toán hoặc bị kiện bởi khách hàng.
  • Rủi ro thanh toán trễ hạn: Trường hợp ngân hàng phát hành L/C chậm thanh toán hoặc bị chậm trễ do các lý do kỹ thuật, gây ảnh hưởng đến dòng tiền và chi phí lãi suất của ngân hàng chiết khấu.

 

  • Rủi ro pháp lý và vận hành: Việc đánh giá sai điều kiện chiết khấu, không tuân thủ thủ tục hoặc quy định pháp lý liên quan cũng có thể gây thiệt hại tài chính cho ngân hàng.

Những rủi ro này yêu cầu ngân hàng phải có hệ thống thẩm định, kiểm soát nội bộ chặt chẽ và quy trình xử lý rủi ro hiệu quả, đồng thời xây dựng các chính sách chiết khấu phù hợp để bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng.

7. Các quy định pháp lý về chiết khấu bộ chứng từ trong ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ trong hoạt động ngân hàng được quy định chi tiết theo các văn bản pháp lý do Ngân hàng Nhà nước ban hành, nhằm đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi các bên và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ của ngân hàng.

 

Giấy tờ có giá được chiết khấu

Theo quy định tại Thông tư 01/2012/TT-NHNN, giấy tờ có giá được chiết khấu phải đáp ứng các điều kiện:

  • Phải được phát hành bằng đồng Việt Nam (VND) hoặc ngoại tệ hợp pháp.
  • Thuộc sở hữu hợp pháp của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đề nghị chiết khấu.
  • Phải có khả năng chuyển nhượng và không do chính tổ chức tín dụng đó phát hành.
  • Thời hạn còn lại của giấy tờ không vượt quá 91 ngày nếu chiết khấu toàn bộ thời hạn còn lại.
  • Được nằm trong danh mục giấy tờ có giá được phép chiết khấu do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định và công bố theo từng thời kỳ.

Điều kiện thực hiện nghiệp vụ

Theo Thông tư 04/2013/TT-NHNN và các quy định liên quan:

  • Tổ chức tín dụng thực hiện nghiệp vụ chiết khấu phải đảm bảo đủ điều kiện tín dụng, không bị kiểm soát đặc biệt và không có nợ quá hạn tại Ngân hàng Nhà nước.
  • Khách hàng đề nghị chiết khấu phải cung cấp đầy đủ hồ sơ, giấy tờ chứng minh hợp pháp và mục đích sử dụng vốn đúng pháp luật.
  • Việc chiết khấu phải tuân thủ nguyên tắc hoàn trả vốn theo hợp đồng tín dụng, đảm bảo khả năng tài chính của khách hàng.

Quy chế chiết khấu và tái chiết khấu

Quy chế chiết khấu, tái chiết khấu quy định các nội dung về mức chiết khấu tối đa theo tỷ lệ vốn tự có tổ chức tín dụng, thủ tục thực hiện, trách nhiệm của các bên liên quan, được ban hành theo Quyết định số 356/1999/QĐ-NHNN14 và các văn bản cập nhật theo thời gian.

8. Câu hỏi thường gặp về chiết khấu ngân hàng 

Giải đáp về những câu hỏi thường gặp trong chiết khấu ngân hàng dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu và có cách áp dụng phù hợp.

8.1. Giá chiết khấu là gì trong nghiệp vụ chiết khấu ngân hàng?

Giá chiết khấu là giá trị thực tế mà ngân hàng trả cho khách hàng khi mua bộ chứng từ, bằng mệnh giá trừ đi khoản lãi chiết khấu và các chi phí liên quan.

8.2. Chiết khấu trong ngân hàng có những lợi ích nào cho doanh nghiệp?

Chiết khấu giúp doanh nghiệp tăng khả năng thu hồi vốn nhanh, cải thiện dòng tiền, giảm áp lực tài chính và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh.

8.3. Phân biệt chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi và chiết khấu miễn truy đòi như thế nào?

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi cho phép ngân hàng yêu cầu hoàn trả khi bên thanh toán không trả đủ tiền; trong khi chiết khấu miễn truy đòi, ngân hàng chịu toàn bộ rủi ro và không thể yêu cầu doanh nghiệp hoàn trả.

9. Giới thiệu giải pháp vay thế chấp linh hoạt M-Flex MSB

M-Flex của MSB là một trong những sản phẩm vay thế chấp linh hoạt được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay.

Tổng quan về sản phẩm M-Flex

 Sản phẩm vay thế chấp linh hoạt M-Flex của MSB

Sản phẩm vay thế chấp linh hoạt M-Flex của MSB

Giải pháp M-Flex của MSB là sản phẩm vay thế chấp linh hoạt, giúp doanh nghiệp vay 100% online với hạn mức lên đến 15 tỷ đồng, phê duyệt chỉ trong 4 giờ và giải ngân nhanh chóng. M-Flex cho phép doanh nghiệp thực hiện toàn bộ quy trình trên nền tảng số, nhận lãi suất ưu đãi, và có thể đáp ứng nhiều mục đích như vay vốn, bảo lãnh, L/C, bao thanh toán, chiết khấu, thấu chi và thẻ tín dụng. 

 Đặc điểm nổi bật

Duyệt online nhanh 4 giờ: Duyệt hạn mức cho vay chỉ trong 4 giờ tính từ khi nhận đủ hồ sơ.

Lãi suất ưu đãi: Mức lãi suất dành cho doanh nghiệp rất hấp dẫn chỉ từ 0,375%/ tháng. Thời gian vay tối đa 12 tháng trên mỗi khế ước, mang lại sự linh hoạt tối đa cho doanh nghiệp trong việc điều chỉnh kế hoạch tài chính.

Tính linh hoạt về hạn mức, loại hình tài sản thế chấp: Để giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận được với nguồn vốn ưu đãi, M-Flex đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có thể vay vốn với nhiều hạn mức khác nhau mà tối đa là 15 tỷ đồng, có thể dùng đa dạng tài sản để làm tài sản đảm bảo như Bất động sản, quyền tài sản, quyền sở hữu tài sản, ô tô con tới 9 chỗ…

Khả năng kết hợp chiết khấu, tài trợ vốn cho doanh nghiệp: M-Flex đáp ứng mọi nhu cầu tài chính của doanh nghiệp, bao gồm vay thế chấp, bảo lãnh, L/C, bao thanh toán, chiết khấu, thấu chi và thẻ tín dụng. 

Xem thêm:  CẤP VỐN DỄ DÀNG DOANH NGHIỆP VỮNG VÀNG VỚI MFLEX

Có thể khẳng định rằng, chiết khấu là một trong những công cụ hỗ trợ bán hàng hiệu quả và đắc lực, nhưng bạn cần áp dụng nó một cách phù hợp và có chiến lược để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Hiện nay tại ngân hàng MSB đang triển khai nhiều gói cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết những vấn đề tài chính đang gặp phải, mang đến cơ hội phát triển bền vững. Nếu quý bạn đọc quan tâm, cần tư vấn chi tiết vui lòng liên hệ hotline  1800 6260 (miễn phí) để được hỗ trợ kịp thời.