VND denominated savings
Cập nhật: 15/10/2010 16:54
|
|
|
1. For Week: Term | Interest rate (%/year) | 1 week
| 2 weeks
| 3 weeks | Less than 200 million VND | 9.80 | 10.00 | 10.20 | Form 200 million VND to 500 million VND | 9.90 | 10.10 | 10.30 | Over 500 million VND | 10.00 | 10.20 | 10.40 | 2. For Month: Term | Interest rate (%/year) | Less than 200 million VND | From 200 million VND to 500 million VND | From 500 million VND to 1 billion VND | Over 1 billion | No term | 3.00 | 01 month | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 02 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 03 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 06 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 09 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 12 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 15 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 18 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 24 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 36 months | 11.00 | 11.00 | 11.00 | 11.00 | This interest table has applied since 15th, October, 2010.
|
|
|
|
|
|
(Cập nhật: 08/02/2012 09:33)
|
|
|
|
| Tỷ giá ngoại tệ và vàng có thể thay đổi tùy từng thời điểm và tình hình thực tế từng địa bàn |
Xem theo ngày |
|
|
|
|