USD denominated savings
Cập nhật: 15/10/2010 17:01
|
|
|
Term | Deposit & Interest rate (%/year) | Less than 10.000 USD | From 10.000 USD to 50.000 USD | Over 50.000 USD | No term
| 0.50 | 01 month | 3.30 | 3.32 | 3.35 | 02 months | 3.40 | 3.42 | 3.45 | 03 months | 3.85 | 3.87 | 3.90 | 06 months | 4.05 | 4.07 | 4.10 | 09 months | 4.15 | 4.17 | 4.20 | 12 months | 4.20 | 4.23 | 4.25 | 15 months | 4.40 | 4.40 | 4.40 | 18 months | 4.40 | 4.40 | 4.40 | 24 months | 4.40 | 4.40 | 4.40 | 36 months | 4.40 | 4.40 | 4.40 |
This interest table has applied since 15th, October, 2010
|
|
|
|
|
|
(Cập nhật: 08/02/2012 09:33)
|
|
|
|
| Tỷ giá ngoại tệ và vàng có thể thay đổi tùy từng thời điểm và tình hình thực tế từng địa bàn |
Xem theo ngày |
|
|
|
|