Regular savings
Cập nhật: 24/02/2010 14:46
|
|
|
Term | Interest rate (%/year) | USD | VND | No term | 0.50 | 3.00 | 01 month | 2.30 | 10.00 | 02 months | 2.45 | 10.10 | 03 months | 2.60 | 10.20 | 04 months | 2.70 | 10.25 | 05 months | 2.80 | 10.30 | 06 months | 3.00 | 10.49 | 07 months | 2.90 | 10.35 | 08 months | 2.90 | 10.35 | 09 months | 3.10 | 10.45 | 10 months | 3.20 | 10.40 | 11 months | 3.30 | 10.40 | 12 months | 3.80 | 10.49 |
This interest table has applied since 11th, February, 2010
|
|
|
|
|
|
(Cập nhật: 04/02/2012 11:23)
|
|
|
|
| Tỷ giá ngoại tệ và vàng có thể thay đổi tùy từng thời điểm và tình hình thực tế từng địa bàn |
Xem theo ngày |
|
|
|
|