Periodic interest Savings

Cập nhật: 24/02/2010 14:30
Các hành động

Term

VND Interest rate
(%/year)

USD Interest rate
(%/year)

02 months

10.46

2.95

03 months

10.48

2.90

06 months

10.25

2.45

09 months

10.40

2.45

12 months

10.45

1.90

15 months

9.85

1.80

18 months

9.70

1.80

24 months

9.50

1.80

36 months

9.00

1.80

 

This interest table has applied since 11th, February, 2010.



(Cập nhật: 04/02/2012 11:23)

Ngoại tệ Mua Bán
USD 20.900 21.980
EUR 27.241 27.794
JPY 270,51 275,76
GBP 32.785 33.432
SGD 16.688 17.025
HKD 2.665 2.740
CHF 22.498 23.166
AUD 22.252 22.963
CAD 20.794 21.661
Vàng miếng Mua Bán
SJC 44.700.000 44.990.000
Tỷ giá ngoại tệ và vàng có thể thay đổi tùy từng thời điểm và tình hình thực tế từng địa bàn
Xem theo ngày
 

©2008 Bản quyền thuộc MSB. Phát triển bởi NEVICO.
TRỤ SỞ CHÍNH: 88 Láng Hạ - Quận Đống Đa - Hà Nội - Tel: 043.7718989 - Fax: 043.7718899 - SWIFT Code: MCOBVNVXXXX - Email: msb@msb.com.vn
Truy cập: - Online:
Trang mạng xã hội Maritime Bank