HOSE  | | Khối lượng giao dịch | 40.128.906 | | Giá trị giao dịch | 697,13 tỷ | | Số lượng giao dịch | 19.350 | Thống kê chi tiết | Top 5 tích cực (theo khối lượng giao dịch) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | STB | 1.917.110 | 14,10 | -0,10/-0,70% | | SAM | 1.206.730 | 6,90 | -0,10/-1,43% | | SSI | 1.100.450 | 20,10 | 0,00/0,00% | | GTT | 928.100 | 6,10 | 0,00/0,00% | | PXL | 831.760 | 7,00 | +0,30/+4,48% | | | | | Top 5 tăng giá (theo % thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | TNT | 82.210 | 10,60 | +0,50/+4,95% | | LCM | 291.840 | 31,90 | +1,50/+4,93% | | SPM | 540 | 42,70 | +2,00/+4,91% | | COM | 10 | 32,10 | +1,50/+4,90% | | BCE | 32.470 | 8,70 | +0,40/+4,82% | | | | | Top 5 tăng giá (theo giá trị thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | VCF | 8.080 | 90,00 | +4,00/+4,65% | | BVH | 84.080 | 71,50 | +3,00/+4,38% | | MSN | 28.140 | 128,00 | +3,00/+2,40% | | SPM | 540 | 42,70 | +2,00/+4,91% | | LHG | 10 | 38,40 | +1,70/+4,63% | | | | | Top 5 giảm giá (theo % thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | HT1 | 92.990 | 4,50 | -0,40/-8,16% | | VKP | 15.820 | 1,50 | -0,10/-6,25% | | KSB | 200 | 47,50 | -2,50/-5,00% | | KSH | 8.170 | 23,00 | -1,20/-4,96% | | HAI | 12.770 | 19,40 | -1,00/-4,90% | | | | | Top 5 giảm giá (theo giá trị thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | KSB | 200 | 47,50 | -2,50/-5,00% | | MKP | 8.000 | 56,50 | -2,50/-4,24% | | KSH | 8.170 | 23,00 | -1,20/-4,96% | | VIC | 150.920 | 100,00 | -1,00/-0,99% | | DPR | 9.110 | 50,50 | -1,00/-1,94% | | | HASTC  | | Khối lượng giao dịch | 46.285.223 | | Giá trị giao dịch | 519,35 tỷ | | Số lượng giao dịch | 19.231 | Thống kê chi tiết | Top 5 tích cực (theo khối lượng giao dịch) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | KLS | 5.783.600 | 12,30 | 0,00/0,00% | | PVL | 3.347.500 | 7,70 | +0,50/+6,94% | | VND | 2.811.900 | 12,30 | -0,30/-2,38% | | PVX | 1.870.800 | 12,00 | -0,10/-0,83% | | VCG | 1.740.100 | 14,00 | -0,40/-2,78% | | | | | Top 5 tăng giá (theo % thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | NVC | 35.800 | 4,60 | +0,30/+6,98% | | PVL | 3.347.500 | 7,70 | +0,50/+6,94% | | TVD | 300 | 10,80 | +0,70/+6,93% | | SKS | 7.400 | 9,30 | +0,60/+6,90% | | S12 | 9.100 | 6,20 | +0,40/+6,90% | | | | | Top 5 tăng giá (theo giá trị thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | SJ1 | 300 | 25,00 | +1,60/+6,84% | | VCS | 12.100 | 23,90 | +1,40/+6,22% | | NET | 1.600 | 36,90 | +1,40/+3,94% | | AAA | 1.517.900 | 19,10 | +1,10/+6,11% | | BHT | 100 | 16,60 | +0,90/+5,73% | | | | | Top 5 giảm giá (theo % thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | HST | 1.100 | 4,00 | -0,30/-6,98% | | GMX | 1.300 | 14,80 | -1,10/-6,92% | | SD8 | 2.200 | 5,40 | -0,40/-6,90% | | QCC | 3.500 | 2,70 | -0,20/-6,90% | | QTC | 500 | 16,30 | -1,20/-6,86% | | | | | Top 5 giảm giá (theo giá trị thay đổi) | | Mã CK | Khối lượng | Giá | Thay đổi | | VC2 | 500 | 23,30 | -1,60/-6,43% | | RCL | 6.600 | 21,00 | -1,40/-6,25% | | MIC | 133.300 | 19,80 | -1,40/-6,60% | | SPP | 200 | 22,00 | -1,40/-5,98% | | DZM | 70.100 | 20,30 | -1,40/-6,45% | | |
Chi tiết xin xem file đính kèm.
Dot 3 ngày 27.09.2011.xlsx
Tuyên bố trách nhiệm: Các thông số thống kê được lấy tự động từ các sàn giao dịch. Số liệu trên chỉ có tính chất tham khảo và không thể hiện bất cứ đánh giá, nhận định, hay quan điểm nào của chúng tôi.