Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) | USD | VND | 01 tháng | 2,00 | 12,0 | 02 tháng | 2,00 | 12,0 | 03 tháng | 2,00 | 12,0 | 04 tháng | 2,00 | 12,0 | 05 tháng | 2,00 | 12,0 | 06 tháng | 2,00 | 12,0 | 07 tháng | 2,00 | 12,0 | 08 tháng | 2,00 | 12,0 | 09 tháng | 2,00 | 12,0 | 10 tháng | 2,00 | 12,0 | 11 tháng | 2,00 | 12,0 | 12 tháng | 2,00 | 12,0 | 15 tháng | 2,00 | 10,5 | 18 tháng | 2,00 | 10,5 | 24 tháng | 2,00 | 10,5 | 36 tháng | 2,00 | 10,5 |
Biểu lãi suất này có hiệu lực từ ngày 11/04/2012.
|