STT | CÁC KHOẢN MỤC PHÍ | Mức phí |
1 | Phát hành cam kết bảo lãnh thông thường | |
1.1 | Bảo lãnh dự thầu | |
| Ký quỹ 100% | 0.04%/tháng; TT: 150.000VND; TD: thỏa thuận |
| Ký quỹ dưới 100% hoặc miễn ký quỹ (Phí thu = a+b, tùy theo loại TSBĐ của giao dịch): | |
a. | Giá trị được ký quỹ | 0.04%/tháng TT: 150.000VND; TD: thỏa thuận |
b. | Giá trị chưa được ký quỹ được bảo đảm bằng các tài sản tương ứng như sau: | |
| + Bằng tiền gửi, sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, hợp đồng tiền gửi do MSB phát hành | 0.05%/tháng TT: 150.000VND; TD: thỏa thuận |
| + Bằng sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu do TCTD khác phát hành, trái phiếu Chính phủ | 0.1%/tháng TT: 200.000VND; TD: thỏa thuận |
| + Tài sản khác | 0.12%/tháng TT: 300.000VND: TD: thỏa thuận |
| + Tín chấp | 0.15%/tháng TT: 400.000VND; TD: thỏa thuận |
1.2 | Các loại bảo lãnh khác | |
- | Ký quỹ 100% | 0.05%/tháng; TT: 200.000VND; TD: thỏa thuận |
- | Ký quỹ dưới 100% hoặc miễn ký quỹ (Phí thu = a+b, tùy theo loại TSBĐ của giao dịch): | |
a. | Giá trị được ký quỹ | 0.05%/tháng TT: 200.000VND; TD: thỏa thuận |
b. | Giá trị chưa được ký quỹ được bảo đảm bằng các tài sản tương ứng như sau: | |
| + Bằng tiền gửi, sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, hợp đồng tiền gửi do MSB phát hành | 0.06%/tháng TT: 200.000VND; TD: thỏa thuận |
| + Bằng sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu do TCTD khác phát hành, trái phiếu Chính phủ | 0.12%/tháng TT: 300.000VND; TD: thỏa thuận |
| + Tài sản khác | 0.15%/tháng TT: 400.000VND: TD: thỏa thuận |
| + Tín chấp | 0.2%/tháng TT: 500.000VND; TD: thỏa thuận |
2 | Bảo lãnh không xác định thời hạn | |
- | Đối với KH đáp ứng điều kiện qui định MSB | Như phí áp dụng tại mục 1 + 0.05%/tháng TT: 500.000VND cho mỗi lần thu phí |
- | Đối với KH chưa đáp ứng điều kiện qui định MSB | Như phí áp dụng tại mục 1 + 0.25%/tháng TT: 700.000VND cho mỗi lần thu phí |
3 | Bảo lãnh đối ứng | |
- | Phát hành bảo lãnh | 0.15%/tháng TT: 500.000VND: TD: thỏa thuận |
- | Sửa đổi tăng giá trị (tính trên giá trị tăng thêm) và, hoặc; tăng thời hạn bảo lãnh (tính trên thời hạn tăng thêm) | Như phí phát hành tương ứng qui định tại mục này |
- | Sửa đổi khác | 200.000VND/lần |
4 | Sửa đổi thư bảo lãnh | |
- | Sửa đổi tăng trị giá (tính trên số tiền tăng thêm) và, hoặc; tăng thời hạn bảo lãnh (tính trên thời hạn tăng thêm) | Như phí phát hành bảo lãnh tại mục 1 |
- | Sửa đổi khác | 150.000VND/lần |
5 | Huỷ thư bảo lãnh | |
- | Hủy do bảo lãnh hết hiệu lực | Miễn phí |
- | Huỷ theo đề nghị của khách hàng | 300.000VND |
6 | Thanh toán Bảo lãnh | Theo biểu phí giao dịch chuyển tiền |
7 | Thông báo bảo lãnh/ thông báo tu chỉnh/ thông báo hủy | 300.000VND/lần |
8 | Xác nhận bảo lãnh | |
- | Phí phát hành | 0.15%/tháng TT: 500.000VND; TD: thỏa thuận |
- | Xác nhận sửa đổi bảo lãnh (tăng giá trị và hoặc gia hạn ngày hiệu lực) | Như phí xác nhận bảo lãnh |
- | Xác nhận sửa đổi khác | 300.000VND/lần |
9 | Thay đổi tài sản bảo đảm | 200.000VND/lần + phí phát hành tăng thêm (nếu có) |
10 | Phát hành bảo lãnh trọn gói | Giảm 10 % so với phí phát hành bảo lãnh tại mục 1 |
11 | Phát hành thư bảo lãnh bằng 2 ngôn ngữ (Việt + Anh) | Như phí phát hành Bảo lãnh + 100.000VND |
12 | Phát hành thư bảo lãnh theo mẫu của khách hàng (được MSB chấp nhận) | Như phí phát hành Bảo lãnh + 150.000VND |
13 | Phí dịch thuật (trường hợp KH muốn PHBL song ngữ theo form của KH nhưng form của KH là đơn ngữ) | Như phí phát hành Bảo lãnh + 150.000VND/bản |
14 | Phát hành thêm bảo lãnh bảo chính/ bản phụ | 100.000VND/bản |