Hỏi đáp về thẻ

Các hành động



 

I - ĐĂNG KÝ PHÁT HÀNH THẺ

1. Tôi có thể đăng ký phát hành Thẻ MaritimeBank ở đâu?

Trả lời: Quý khách có thể đăng ký phát hành thẻ tại các điểm giao dịch hoặc các đại lý phát hành thẻ của MaritimeBank trên toàn quốc.

2. Tôi phải làm những gì khi phát hành Thẻ MaritimeBank?

Trả lời: Khi đến làm thủ tục phát hành thẻ tại bất kỳ điểm giao dịch nào của MaritimeBank, Quý khách cần mang theo Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu cá nhân (còn hiệu lực theo quy định của pháp luật Việt Nam), và:

          - Điền đầy đủ thông tin vào: Đơn đăng ký phát hành thẻ (nếu Quý khách đã có tài khoản thanh toán tại MaritimeBank), hoặc:

          - Điền đầy đủ thông tin vào: Giấy đăng ký mở tài khoản cá nhân (Lưu ý: Loại tài khoản: Tiền gửi thanh toán; Loại tiền: VND) và Đơn đăng ký phát hành thẻ (nếu Quý khách chưa mở tài khoản thanh toán tại MaritimeBank).

3. Có các hình thức thanh toán phí phát hành Thẻ MaritimeBank nào?

Trả lời: Để thanh toán phí phát hành thẻ, Quý khách có thể nộp tiền mặt tại nơi làm thủ tục mở thẻ hoặc đăng ký tự động ghi nợ tài khoản.

4. Sau bao nhiêu ngày thì tôi có thể nhận được thẻ?

Trả lời: Thông thường Quý khách sẽ nhận được thẻ sau 05 ngày làm việc kể từ ngày đăng ký phát hành. Khi đến nhận thẻ đề nghị Quý khách mang theo Giấy hẹn nhận thẻ và CMND hoặc Hộ chiếu.

5. Tôi phải làm gì ngay sau khi nhận được thẻ từ MaritimeBank?

Trả lời: Ngay sau khi nhận được thẻ và Thông báo mật mã cá nhân (PIN) do MaritimeBank cấp, Quý khách xé lớp trên cùng (liên 1) của thông báo PIN theo đường chỉ dẫn, xem số PIN in ở góc dưới bên phải sau đó đổi thành mật mã cá nhân riêng của mình theo các bước sau:
          - Quý khách ký ngay vào mặt sau thẻ tại dải băng ký.

          - Đưa thẻ vào máy theo chiều mũi tên.

          - Chọn ngôn ngữ: Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh.

          - Nhập số PIN ban đầu do MaritimeBank cấp.

          - Lựa chọn giao dịch bất kỳ.

          - Nhập số PIN mới do Quý khách tự đặt. Máy sẽ yêu cầu nhập lại số PIN mới một lần nữa để xác nhận. Quý khách phải ghi nhớ số PIN mới này để sử dụng thẻ ATM.

Chú ý: Vì lý do an toàn tài khoản của Quý khách, không tiết lộ số PIN cho bất kỳ ai, không dùng những thông tin dễ suy luận như số nhà, ngày sinh,…

II - ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM THẺ MARITIMEBANK

1. Mã số cá nhân là gì?

Trả lời: Mã số cá nhân (PIN- Personal Identification Number) là mã số bí mật gồm 6 số do quý khách tự chọn. Quý khách phải ghi nhớ PIN để có thể sử dụng thẻ tại máy rút tiền tự động - ATM và thanh toán qua máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ (như nhà hàng, siêu thị, khách sạn, địa điểm vui chơi giải trí…)

2. Thẻ MaritimeBank có thể sử dụng trên máy của những Ngân hàng nào?

Trả lời: Hiện tại Thẻ MaritimeBank có thể sử dụng trên tất cả các máy ATM và POS của các ngân hàng trong hệ thống liên minh thẻ SmartLink bao gồm các ngân hàng sau: Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank), Ngân hàng Ngoại thương VN (Vietcombank), Ngân hàng Kỹ thương VN (Techcombank), Ngân hàng Quân Đội (MB), Ngân hàng Quốc Tế (VIB), Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu (EIB), Ngân hàng LD ShinhanVina Bank, Ngân hàng Phương Đông (OCB), Ngân hàng Phương Nam (PNB), Ngân hàng Bắc Á (NASB), Ngân hàng Việt Á (VAB), Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), Ngân hàng An Bình (ABBank), Ngân hàng Đại Dương (Ocean Bank),…

3. Loại tiền sử dụng trên thẻ là gì? Tôi có thể rút ngoại tệ (ví dụ như USD, EURO…) để sử dụng được không?

Trả lời: Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng tiền duy nhất được sử dụng tại các ATM của tất cả các ngân hàng thương mại ở Việt Nam là Đồng Việt Nam. Vì vậy, quý khách không thể trực tiếp rút ngoại tệ tại ATM .

4. Làm thế nào để biết số tài khoản liên kết với thẻ?

Trả lời: Số tài khoản liên kết đến thẻ được ghi trên thông báo số thẻ, số tài khoản mà MaritimeBank cung cấp cho Quý khách kèm theo Thẻ và PIN Mailer, đồng thời cũng được in ra trên biên lai khi quý khách thực hiện giao dịch tại máy ATM. Quý khách nên luôn giữ bên mình thông báo này để tiện xử lý khi giao dịch hoặc gặp sự cố. Quý khách cũng có thể liên lạc với Trung tâm Thẻ MaritimeBank để biết số tài khoản liên kết đến thẻ của mình.

5. Làm thế nào để nạp tiền vào thẻ?

Trả lời: Để nạp tiền vào thẻ, Quý khách hoặc người thân của Quý khách đến các điểm giao dịch của Maritime Bank gửi tiền vào tài khoản có liên kết đến thẻ.

6. Người ở nước ngoài muốn chuyển tiền vào tài khoản thẻ của tôi có được không?

Trả lời: Được.

- Để chuyển tiền: Người gửi tiền chỉ cần đến bất cứ ngân hàng nào trên thế giới và chuyển tiền về Maritime Bank (Viet Nam Maritime Commercial Stock Bank) cho người nhận ở Việt Nam với chi tiết:

+ Họ tên chủ tài khoản,

+ Số tài khoản,

+ Chi nhánh mở tài khoản.

- Để nhận tiền: Quý khách có thể đến điểm giao dịch mở tài khoản của Maritime Bank hoặc sử dụng thẻ để rút tiền tại ATM. Khách hàng sẽ nhận được tiền VND được quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm ngân hàng nhận được chỉ dẫn thanh toán. Khách hàng sẽ phải trả phí chuyển đổi ngoại tệ theo biểu phí hiện hành.

- Thời gian thực hiện:

+ Nếu Maritime Bank nhận được chỉ dẫn thanh toán trước 15h00 (giờ Việt Nam), tiền sẽ được chuyển vào tài khoản cho khách hàng trong ngày.

+ Nếu Maritime Bank nhận được chỉ dẫn thanh toán sau 15h00, lệnh thanh toán sẽ được thực hiện vào ngày làm việc tiếp theo.

7. Có thể chuyển tiền từ tài khoản thẻ của Maritime Bank sang tài khoản thẻ của các Ngân hàng khác được không?

Trả lời: Việc chuyển tiền từ tài khoản thẻ Maritime Bank sang tài khoản được mở tại ngân hàng khác chỉ được thực hiện khi Quý khách đến điểm giao dịch mở tài khoản của Maritime Bank để làm thủ tục chuyển khoản. Không thực hiện chuyển tiền tự động được trên máy ATM do cơ sở kỹ thuật của các ngân hàng chưa đồng nhất.

8. Có thể thực hiện chuyển tiền tại máy ATM được không?

Trả lời: Quý khách có thể chuyển tiền cho các tài khoản được mở tại Maritime Bank thông qua hệ thống máy ATM.

- Tại ATM, quý khách thực hiện chuyển tiền theo các hướng dẫn hiển thị trên ATM tại phần Chuyển khoản.

- Giao dịch chuyển khoản thực hiện ngay và tiền được chuyển cho tài khoản đến ngay lập tức.

9. Tiền trong các tài khoản của tôi có được hưởng lãi không, lãi suất là bao nhiêu?

Trả lời: Tiền trong tài khoản của chủ thẻ vẫn được hưởng lãi suất không kỳ hạn. Lãi suất này do Maritime Bank quy định trong từng thời kỳ.

10. Thẻ phụ là như thế nào? Tôi có thể mở thẻ phụ cho ai và thủ tục như thế nào?

Trả lời:  Thẻ phụ là thẻ được phát hành theo yêu cầu của chủ thẻ chính và được liên kết với cùng một tài khoản của thẻ chính. Chủ thẻ phụ không được phép thực hiện giao dịch tại quầy, mà chỉ thực hiện giao dịch tại máy ATM. Tính năng của Thẻ phụ cũng ít hơn so với Thẻ chính (hiện tại Thẻ phụ không có tính năng yêu cầu sao kê tài khoản)

Khi muốn phát hành Thẻ phụ, chủ thẻ chính điền đơn phát hành thẻ phụ (theo biểu mẫu) gửi cho Ngân hàng.

11. Thẻ MaritimeBank được phân thành mấy hạng và chúng có khác biệt gì?

Trả lời: Thẻ MaritimeBank chỉ có một hạng duy nhất, áp dụng chung cho cả Thẻ chính và Thẻ phụ, cụ thể như sau:

 

STT

Loại giao dịch

Nội dung quy định

 

Hạn mức (VND)

 

1

Rút tiền mặt

Số tiền rút tối đa 1 lần

3,000,000

Số tiền rút tối thiểu 1 lần

50,000

Số tiền rút tối đa 1 ngày

20,000,000

Số lần giao dịch rút tiền 1 ngày

Không hạn chế

2

Chuyển khoản

Số tiền chuyển khoản tối đa trong 1 ngày

40,000,000

Số lần chuyển khoản tối đa 1 ngày

Không hạn chế

Số tiền chuyển khoản tối đa 1 lần

Không hạn chế

 

III - GIẢI QUYẾT SỰ CỐ

1. Khi thẻ bị đánh cắp/thất lạc thẻ cần phải làm gì?

Trả lời: Quý khách cần phải gọi ngay đến số điện thoại Dịch vụ Khách hàng 24/7 giờ của Maritime Bank được ghi trên thẻ (04) 3944 5566 và cung cấp các thông tin như họ tên chủ thẻ, số chứng minh thư, địa chỉ… để nhân viên Ngân hàng tiến hành tạm khoá thẻ hoặc có biện pháp xử lý thích hợp. Sau đó Quý khách cần đến ngay điểm giao dịch gần nhất của Maritime Bank để làm thủ tục khai báo mất thẻ.

2. Khi bị mất thẻ, tôi có bị mất tiền không?

Trả lời: Không, nếu Quý khách báo mất kịp thời cho ngân hàng và không để lộ số PIN. Tài khoản của quý khách sẽ được khóa sau khi quý khách làm các thủ tục báo mất thẻ.

Để đảm bảo an toàn cho quý khách, khi sử dụng thẻ, mỗi khách hàng có một mật mã cá nhân (PIN) gồm 6 số và chỉ khách hàng biết. Khi sử dụng thẻ lần đầu, khách hàng phải đổi PIN tại ATM ngay khi nhận được thẻ từ ngân hàng. Khách hàng sử dụng PIN để thực hiện các giao dịch tại ATM. Trong quá trình dùng thẻ, khách hàng có trách nhiệm bảo mật số PIN này và đổi PIN ngay khi nghi ngờ bị lộ.

3. Nếu tôi quên PIN, tôi phải làm gì?

Trả lời: Do yêu cầu bảo mật, số PIN này chỉ có quý khách biết. Nếu quý khách quên PIN, để tiếp tục sử dụng thẻ quý khách phải đến Ngân hàng làm thủ tục cấp lại PIN mới.

4. Ngoài số PIN ra, tôi có phải nhớ số thẻ hay số tài khoản hay không?

Trả lời: Để có thể sử dụng được thẻ, Quý khách nhất thiết phải nhớ số PIN. Ngoài ra Quý khách cũng nên nhớ số thẻ và số tài khoản của mình dự phòng những trường hợp đặc biệt.

5. Tôi sử dụng thẻ của Maritime Bank trên máy ATM của các ngân hàng khác trong liên minh thẻ và bị nuốt. Tôi phải làm như thế nào để lấy lại thẻ?

Trả lời: Nếu thẻ của Quý khách bị nuốt trên máy ATM của các ngân hàng trong liên minh thẻ, Quý khách gọi điện đến số điện thoại (04) 9445566 của Maritime Bank để được hỗ trợ và đến các điểm giao dịch của Maritime Bank để làm thủ tục khai báo. Thông tin khai báo bao gồm: máy ATM là của ngân hàng nào, đặt tại địa chỉ nào, số máy ATM,… Sau khi xác minh, Maritime Bank sẽ thông báo địa điểm cho Quý khách đến nhận lại thẻ.

6. Máy báo là thẻ của tôi đã bị khoá? Tôi phải làm gì?

Trả lời: Thẻ của Quý khách bị khoá do một số nguyên nhân như: theo yêu cầu của chủ thẻ, do nhập sai số PIN quá 3 lần,… Khi đó, Quý khách cần đến các điểm giao dịch của Maritime Bank để làm các thủ tục yêu cầu mở khoá thẻ.

7. Khi phát hiện giao dịch bị sai (không rút được tiền, tiền trả không đúng với số bị ghi nợ…) tôi phải làm gì?

Trả lời: Quý khách ghi nhớ một số thông tin: ngày giờ giao dịch, ATM của ngân hàng nào, địa điểm đặt máy,… và báo ngay cho đơn vị giao dịch MaritimeBank gần nhất để làm thủ tục yêu cầu tra soát.



©2008 Bản quyền thuộc MSB. Phát triển bởi NEVICO.
TRỤ SỞ CHÍNH: 88 Láng Hạ - Quận Đống Đa - Hà Nội - Tel: 043.7718989 - Fax: 043.7718899 - SWIFT Code: MCOBVNVXXXX - Email: msb@msb.com.vn