| STT | Loại phí | Số tiền (VND)
|
| 1 | Số dư tối thiểu duy trì tài khoản thẻ | 50.000 |
| 2 | Phí phát hành (thẻ chính và thẻ phụ) | 55.000 |
| 3 | Phí phát hành lại | 22.000 |
| 4 | Phí thay đổi hạn mức sử dụng thẻ (theo hạn mức định sẵn NH) | 22.000 |
| 5 | Phí cấp lại Pin | 9.900 |
| 6 | Phí tra soát khiếu nại (trường hợp khiếu nại không chính xác) | 22.000 |
| 7 | Phí in sao kê giao dịch hàng tháng | |
| 7.1 | Gửi qua thư điện tử (email) | Miễn phí |
| 7.2 | Qua bưu điện | 9.900 |
| 7.3 | Tại quầy | Miễn phí |
| 8 | Phí gửi PIN qua đường bưu điện | 9.900 |
| 9 | Phí giao dịch nội mạng tại ATM Maritime Bank | |
| 9.1 | Rút tiền | Miễn phí |
| 9.2 | Truy vấn số dư | Miễn phí |
| 9.3 | In Sao kê rút gọn | Miễn phí |
| 9.4 | Chuyển khoản | Miễn phí |
| 9.5 | Gửi tiết kiệm tại ATM | Miễn phí |
| 9.6 | In biên lai giao dịch truy vấn, sao kê | Miễn phí |
| 10 | Phí giao dịch tại ATM liên minh Smartlink | |
| 10.1 | Rút tiền | 3.300 |
| 10.2 | Vấn tin | 1.650 |
| 10.3 | In Sao kê rút gọn | 1.650 |
| 10.4 | Chuyển khoản | 1.650 |